Ra mắt năm 2004, Hermès Eau des Merveilles Eau de Toilette là viên đá đầu tiên đặt nền móng cho toàn bộ thế giới Merveilles về sau. Ralf Schwieger và Nathalie Feisthauer xây dựng một mùi hương nữ rất khác với công thức hoa – trái cây quen thuộc: cam và chanh mở sáng ở phía trên, nhựa elemi đưa vào nét cay thơm, trong khi hổ phách, tiêu, gỗ, linh sam, cỏ hương bài và rêu sồi tạo nên một nền khô, hơi nhựa và có chiều sâu.
Hermès gọi Eau des Merveilles là chương đầu tiên của “chòm sao Merveilles”, một thế giới nơi điều kỳ diệu xuất hiện giữa ban ngày như một cơn mưa sao. Ý tưởng nghe khá thơ, nhưng điều khiến chai thực sự đáng nhớ lại nằm ở cách nó được chuyển thành mùi: tươi nhưng không trong trẻo đơn giản, ấm nhưng không ngọt đậm, nữ tính nhưng không lấy một bó hoa làm trung tâm.
Đây cũng là một đặc điểm rất quan trọng của Eau des Merveilles. Hoa violet có mặt trong cấu trúc, nhưng không điều khiển toàn bộ mùi. Cảm giác nữ tính chủ yếu được tạo nên bằng cam, hổ phách, gia vị, nhựa thơm và gỗ, khiến chai có một vẻ khô và phi giới tính hơn khá nhiều nước hoa nữ đầu những năm 2000.
Hơn hai thập kỷ sau, Eau des Merveilles vẫn tiếp tục được Hermès sản xuất và trở thành điểm xuất phát cho nhiều cách diễn giải khác như Elixir des Merveilles, L’Ambre des Merveilles, Eau des Merveilles Bleue hay L’Ombre des Merveilles. Muốn hiểu DNA của cả dòng, bản Eau de Toilette năm 2004 vẫn là nơi hợp lý nhất để bắt đầu.

Tông hương chủ đạo của nước hoa Hermès Eau des Merveilles
Eau des Merveilles nghiêng mạnh về gỗ và thảo mộc thơm, tiếp theo là gia vị tươi, cam chanh, hổ phách, sắc lá kim, một chút ngọt, độ tươi, sắc đất và nhựa thơm.
Phần gỗ là bộ khung quan trọng nhất. Gỗ tuyết tùng tạo độ khô và rõ đường nét, linh sam đem vào cảm giác lá kim hơi nhựa, còn cỏ hương bài Madagascar bổ sung sắc đất khô và hơi xanh. Đây không phải kiểu gỗ kem mềm mà gần với gỗ khô ngoài trời hơn.
Cam chanh lại tạo sự tương phản ngay phía trên. Cam có độ mọng vừa phải nhưng vẫn giữ một chút cảm giác từ vỏ quả, trong khi chanh vàng đưa thêm độ chua và sáng. Nhựa elemi nối citrus với nền gỗ bằng một sắc cay, thơm nhựa và hơi chanh rất tự nhiên.
Gia vị cũng là một phần rõ nét của Eau des Merveilles. Tiêu và tiêu hồng khiến mùi có độ sống động nhưng không quá nóng. Chúng làm cam bớt hiền, đồng thời chuẩn bị cho phần gỗ – hổ phách phía sau.
Hổ phách đem lại hơi ấm nhưng không biến cấu trúc thành ngọt dày. Nhựa benzoin ở nền tiếp tục tạo sắc nhựa ấm, hơi ngọt và balsamic, song rêu sồi, gỗ và cỏ hương bài liên tục kéo tổng thể về hướng khô.
Đây là điểm khiến nước hoa Eau des Merveilles có cá tính rất riêng: cam tươi nhưng nền lại gỗ; có hổ phách nhưng không mềm kiểu vani; có một chút ngọt nhưng vẫn khô; được giới thiệu cho nữ nhưng cấu trúc hoàn toàn có thể phù hợp với người thích phong cách phi giới tính.
Tổng thể mang cảm giác ấm, cay và khô nhiều hơn kiểu nước hoa citrus tươi mát. Nếu phải hình dung bằng cảnh vật, Eau des Merveilles gần với ánh nắng chiếu qua một khu rừng thông khô, nơi vỏ cam vừa được bóc và nhựa cây vẫn còn thơm trên thân gỗ, hơn là một khu vườn đầy hoa.

Hương đầu nước hoa Hermès Eau des Merveilles
Hương đầu gồm cam, nhựa elemi và chanh vàng.
Cam xuất hiện rõ ngay khi vừa xịt. Nó có độ sáng và mọng nhưng không theo hướng nước cam ngọt. Một chút cảm giác vỏ quả khiến nốt cam có cạnh đắng nhẹ, phù hợp với phần gia vị và nhựa phía sau.
Chanh vàng làm mở đầu sắc hơn nhưng không chiếm trung tâm lâu. Nó bổ sung độ chua sáng, giúp phần citrus có năng lượng trước khi cấu trúc bắt đầu khô xuống.
Nhựa elemi là chi tiết đáng chú ý nhất trong bộ ba này. Elemi có tính nhựa thơm nhưng đồng thời mang nét citrus – gia vị, vì vậy nó đóng vai trò như một chiếc cầu nối giữa cam chanh phía trên với gỗ, hổ phách và nhựa thơm phía dưới.
Nhờ elemi, Eau des Merveilles không có cảm giác “cam rồi mới đến gỗ” quá đơn giản. Ngay từ phần đầu đã có một độ cay, khô và hơi nhựa báo trước khí chất của toàn bộ mùi.
Trên da, cam thường vẫn là nốt dễ nhận biết nhất nhưng dần chuyển từ mọng sang khô. Cảm giác giống tinh dầu từ vỏ cam hơn khi mùi bắt đầu ấm lên, trong khi chanh giảm nhanh hơn.
Phần mở đầu vì thế tươi nhưng không quá mát. Eau des Merveilles có thể dùng trong thời tiết ấm, nhưng sự hiện diện của nhựa và gia vị khiến nó khác với kiểu nước hoa cam chanh mùa hè thuần túy.

Hương giữa nước hoa Hermès Eau des Merveilles
Khi phần citrus dịu xuống, hổ phách, tiêu, tiêu hồng và hoa violet bắt đầu định hình phần giữa.
Tiêu giữ cho mùi có độ khô và cay. Đây không phải kiểu cay nóng mạnh mà giống một lớp gia vị mảnh chạy giữa cam và gỗ. Tiêu hồng mềm hơn, có chút tươi và hơi thơm, khiến đoạn giữa vẫn giữ được năng lượng thay vì trở nên quá trầm.
Hổ phách đưa vào hơi ấm cần thiết. Tuy nhiên ở Eau des Merveilles, hổ phách không đồng nghĩa với một lớp vani dày. Nó hòa với nhựa, gỗ và gia vị, tạo cảm giác ấm – khô hơn là ngọt – kem.
Hoa violet là nốt mềm nhất trong cấu trúc. Nó bổ sung một chút sắc hoa và hơi phấn nhưng không đủ để Eau des Merveilles chuyển thành nước hoa hoa. Vai trò của violet gần với việc làm các cạnh của tiêu và nhựa dịu đi, giúp phần giữa có độ cân bằng hơn.
Đây là giai đoạn thể hiện rõ nhất ý tưởng nữ tính không cần dựa quá nhiều vào hoa. Mùi có sự mềm mại nhưng vẫn giữ cam, hổ phách và gia vị ở phía trước. Chính cách xử lý này khiến Eau des Merveilles dễ vượt qua ranh giới giới tính hơn nhiều cấu trúc nước hoa nữ truyền thống.
Khi nhiệt độ cơ thể làm mùi ấm hơn, hổ phách bắt đầu nối trực tiếp với benzoin ở nền. Cam vẫn còn một chút ở phía trên, nhưng cảm giác lúc này đã khô, cay và gỗ hơn đáng kể những phút đầu.
Hương cuối nước hoa Hermès Eau des Merveilles
Phần nền gồm linh sam, gỗ tuyết tùng, cỏ hương bài Madagascar, rêu sồi và nhựa benzoin.
Linh sam đem đến sắc lá kim và nhựa cây, tạo một nét xanh nhưng không phải xanh lá tươi. Cảm giác gần với cành thông và gỗ rừng hơn, hơi khô và mát ở rìa.
Gỗ tuyết tùng tiếp tục giữ nền hương thẳng và khô. Nó không có độ kem như gỗ đàn hương, vì vậy phần cuối vẫn duy trì sự gọn gàng của cấu trúc.
Cỏ hương bài Madagascar thêm sắc đất và một chút khói khô rất nhẹ. Khi đi cùng rêu sồi, nó làm nền trở nên tự nhiên hơn, giống đất và gỗ khô hơn là một hợp hương hổ phách được đánh bóng hoàn toàn.
Rêu sồi đưa vào chút xanh tối và độ cổ điển. Tuy nhiên Eau des Merveilles không trở thành một mùi rêu nặng; nốt này chủ yếu giúp gỗ có chiều sâu và cân bằng độ ấm của benzoin.
Nhựa benzoin là phần làm dry down mềm hơn. Nó có sắc nhựa ngọt, hơi vani nhưng không quá rõ, vừa đủ để nền gỗ không trở nên cứng.
Ở những giờ cuối, cam chỉ còn lại một nét mỏng. Gỗ, benzoin, cỏ hương bài và rêu trở thành phần dễ cảm nhận nhất, tạo dư hương khô, ấm, hơi nhựa và gần da.
Đây cũng là giai đoạn cho thấy Eau des Merveilles khác nhiều nước hoa nữ gỗ – hổ phách hiện đại: nó không cần kết thúc bằng vani dày hoặc xạ hương ngọt. Phần cuối vẫn giữ độ khô và hơi thô tự nhiên của gỗ.

Độ lưu hương và tỏa hương của Hermès Eau des Merveilles
Eau des Merveilles có hiệu năng khá ổn đối với một Eau de Toilette. Khoảng 6–8 giờ trên da là mức tham khảo hợp lý, và phần gỗ – benzoin có thể lưu lâu hơn trên quần áo.
Độ tỏa rõ nhất trong khoảng đầu và đoạn giữa. Cam, elemi và tiêu tạo một vệt hương ở khoảng cách vừa, sau đó cường độ giảm dần khi nền gỗ tiến lên.
Sau vài giờ, mùi thường chuyển về khoảng cách gần cơ thể hơn. Phần gỗ, cỏ hương bài và benzoin vẫn còn nhận thấy nhưng không tạo một vùng tỏa quá lớn.
Hiệu năng này phù hợp với phong cách của Eau des Merveilles. Mùi đủ hiện diện cho công việc, gặp gỡ và sử dụng hằng ngày mà không nhất thiết tạo sức ép mạnh trong không gian kín.
Nhiệt độ ảnh hưởng khá thú vị tới chai. Trời ấm làm cam và gia vị sáng hơn, trong khi thời tiết mát đưa gỗ, hổ phách và nhựa benzoin lên rõ hơn. Vì vậy Eau des Merveilles có khả năng sử dụng rộng hơn nhiều chai citrus hoặc gỗ đơn thuần.
Thời gian lưu thực tế vẫn thay đổi theo cơ địa, độ ẩm, quần áo và lượng xịt. Da khô có thể khiến phần citrus xuống nhanh hơn, trong khi trên vải nền gỗ – nhựa thường duy trì khá lâu.

Thiết kế chai Hermès Eau des Merveilles
Thiết kế của Eau des Merveilles là một trong những phần nhận diện quan trọng nhất của cả dòng.
Serge Mansau tạo nên thân chai hình tròn dày, đặt nghiêng trên một cạnh thay vì đứng thẳng theo cách thông thường. Hermès gọi nó là một chiếc kính lúp phủ sao, bởi khối thủy tinh dày có khả năng làm các chi tiết phía sau thay đổi kích thước và hình dạng tùy góc nhìn.
Những ngôi sao được rải trên thân chai, liên hệ trực tiếp với ý tưởng “cơn mưa sao giữa ban ngày” của Merveilles. Đây cũng là motif tiếp tục xuất hiện trên nhiều phiên bản về sau.
Eau des Merveilles nguyên bản sử dụng sắc cam chuyển dần từ đậm sang nhạt. Ánh sáng đi qua phần thủy tinh tạo cảm giác màu cam đang lơ lửng trong chai, vừa ấm vừa sáng và phù hợp với phần cam – hổ phách của mùi.
Trên đầu vòi xịt có dấu Clou de Selle, biểu tượng đinh yên ngựa liên hệ với di sản đồ da và cưỡi ngựa của Hermès. Chi tiết khá nhỏ nhưng đủ để thiết kế có một dấu hiệu nhận biết riêng mà không cần sử dụng logo lớn.
Các dung tích hiện hành gồm 30 ml, 50 ml và 100 ml. Hermès xác nhận chai hiện hành có khả năng refill.
Refill Eau des Merveilles Eau de Toilette có dung tích 125 ml; trang sản phẩm refill của Hermès nêu rõ định dạng này có thể châm lại chai 30 ml. Tình trạng bán refill khác nhau giữa từng thị trường, vì vậy người mua nên kiểm tra đúng quy cách chai nếu đây là yếu tố quan trọng.

Giá trị khách hàng nhận được khi mua Hermès Eau des Merveilles
Điểm đáng giá nhất của Eau des Merveilles nằm ở việc nó tạo ra một mùi nữ có cá tính rõ mà không cần dựa vào hoa hoặc độ ngọt mạnh.
Cam giúp cấu trúc dễ bước vào, nhưng nhựa elemi, tiêu và nền gỗ nhanh chóng khiến mùi khác với citrus thông thường. Đây là kiểu nước hoa cam gỗ mà phần cam không chỉ dùng để tạo cảm giác tươi, mà trở thành một phần của cấu trúc ấm – cay – nhựa kéo dài.
Khả năng sử dụng cũng khá rộng. Mùi có đủ độ tươi cho ban ngày, đủ gỗ để dùng khi trời mát và đủ hổ phách để không trở nên mỏng vào buổi tối. Một chai có thể đi từ công sở, cà phê đến những cuộc gặp cần trang phục chỉn chu mà không quá lệch hoàn cảnh.
Tính phi giới tính trong trải nghiệm là một ưu điểm khác. Sản phẩm được Hermès giới thiệu trong thế giới nước hoa nữ, nhưng cam, tiêu, linh sam, tuyết tùng, cỏ hương bài và rêu sồi khiến cấu trúc tự nhiên trên cả người không thích nước hoa quá hoa hoặc quá ngọt.
Eau des Merveilles cũng có giá trị lịch sử rõ trong chính Hermès. Đây là phiên bản đầu tiên của Merveilles, thiết lập DNA để nhiều chai về sau phát triển theo các hướng amber, biển, trà – khói hoặc caramel – nhựa.
Thiết kế Serge Mansau vẫn có độ nhận diện cao sau hơn hai thập kỷ, trong khi khả năng refill giúp chai có giá trị sử dụng dài hơn.
Điểm cần cân nhắc là Eau des Merveilles không phải một mùi nữ mềm và dễ đoán. Gỗ, tiêu, linh sam và rêu có thể khiến người quen với hoa – trái cây ngọt cảm thấy chai hơi khô hoặc có phần nam tính.
Phần cam cũng có chút đắng và nhựa chứ không mọng ngọt hoàn toàn. Nếu tiêu chí là cam tươi như nước ép hoặc citrus thật nhẹ, đây không phải lựa chọn điển hình.
Đổi lại, chính những điểm đó giúp Eau des Merveilles vẫn giữ được dấu ấn riêng trong một thị trường đã có rất nhiều nước hoa cam chanh.

Hermès Eau des Merveilles phù hợp với ai và nên dùng khi nào?
Eau des Merveilles phù hợp với người thích cam, gia vị tươi, gỗ khô, hổ phách và nhựa thơm, đặc biệt nếu không muốn nước hoa nữ quá hoa hoặc quá ngọt.
Phong cách khá chỉn chu nhưng không trang trọng cứng nhắc. Sơ mi, blazer, áo len mỏng, quần âu, denim tối giản hoặc váy có đường cắt gọn đều phù hợp hơn những trang phục quá mềm và nhiều chi tiết.
Mùi có thể dùng ở nhiều mùa. Xuân và thu là hai thời điểm dễ đạt sự cân bằng nhất giữa cam và gỗ. Mùa hè vẫn dùng tốt nếu tiết chế lượng xịt, nhất là buổi chiều hoặc tối; mùa đông lại làm hổ phách, benzoin và gỗ thể hiện rõ hơn.
Trong khí hậu Việt Nam, công sở có điều hòa, cà phê, gặp khách hàng, dạo phố, ăn tối hoặc những ngày thời tiết dịu đều là hoàn cảnh tự nhiên.
Ban ngày làm phần cam – tiêu có vẻ tươi hơn, còn về tối nền gỗ – nhựa trở nên rõ và ấm hơn. Chính khả năng thích nghi này khiến Eau des Merveilles không bị đóng khung vào một thời điểm quá cụ thể.
Về tuổi, mùi thường dễ hợp với người đã thích những cấu trúc khô và gỗ hơn là người chỉ mới tìm nước hoa ngọt dễ làm quen. Tuy nhiên đây là vấn đề gu mùi nhiều hơn tuổi tác.

Bảng tổng kết nhanh Hermès Eau des Merveilles Eau de Toilette
| Hạng mục | Tổng kết nhanh |
|---|---|
| Tên nước hoa | Hermès Eau des Merveilles Eau de Toilette |
| Thương hiệu | Hermès |
| Năm ra mắt | 2004 |
| Nhà điều hương | Ralf Schwieger, Nathalie Feisthauer |
| Nồng độ | Eau de Toilette |
| Dòng | Merveilles / Eau des Merveilles |
| Vị trí trong dòng | Phiên bản đầu tiên, đặt nền móng cho toàn bộ chòm sao Merveilles |
| Nhóm hương | Hương gỗ |
| Tông hương chủ đạo | Gỗ, thảo mộc thơm, gia vị tươi, cam chanh, hổ phách, lá kim, ngọt nhẹ, tươi, sắc đất và nhựa thơm |
| Hương đầu | Cam, nhựa elemi, chanh vàng |
| Hương giữa | Hổ phách, tiêu, tiêu hồng, hoa violet |
| Hương cuối | Linh sam, gỗ tuyết tùng, cỏ hương bài Madagascar, rêu sồi, nhựa benzoin |
| Phong cách | Cam – gỗ khô, cay nhẹ, ấm, ít ngọt, hơi nhựa và có tính phi giới tính |
| Độ lưu hương | Khoảng 6–8 giờ |
| Độ tỏa hương | Mức vừa lúc đầu, sau đó giảm dần và gần cơ thể hơn |
| Mùa phù hợp | Xuân, thu; dùng được hè và đông khi điều chỉnh lượng xịt |
| Thời điểm dùng | Ban ngày, công sở, gặp gỡ, cà phê, ăn tối, sinh hoạt thường ngày |
| Hợp với ai | Người thích cam, gia vị, hổ phách và gỗ nhưng không muốn nước hoa quá ngọt hoặc quá thiên hoa |
| Độ tuổi gợi ý | Linh hoạt; dễ hợp với gu trưởng thành và thích cấu trúc khô |
| Dung tích | 30 ml, 50 ml, 100 ml |
| Refill | Chai hiện hành có thể refill; refill 125 ml được Hermès nêu rõ cho chai 30 ml |
| Thiết kế chai | Serge Mansau; dáng kính lúp nghiêng phủ sao, sắc cam chuyển màu, dấu Clou de Selle |
| Giá trị nổi bật | DNA cam – gỗ – nhựa khác biệt, tính ứng dụng rộng và vị trí nền tảng của toàn dòng Merveilles |
Các sản phẩm có mùi hương tương tự Hermès Eau des Merveilles
| Sản phẩm | Điểm tương đồng | Điểm khác biệt cần lưu ý | Vì sao Eau des Merveilles vẫn đáng cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Hermès Eau Claire des Merveilles | Giữ DNA gỗ – hổ phách – citrus của Merveilles và phong cách ít thiên hoa | Eau Claire mềm, sáng và trong hơn, giảm đáng kể cảm giác gia vị – gỗ khô | Eau des Merveilles bản gốc có nhiều tiêu, linh sam, cỏ hương bài và rêu hơn, thể hiện DNA Merveilles nguyên bản rõ nhất |
| Hermès Elixir des Merveilles | Chia sẻ cam, hổ phách, nhựa thơm và nền gỗ của dòng | Elixir dày và ngọt hơn với caramel, tonka, vani cùng nhựa balsam | Bản Eau de Toilette khô, sáng và linh hoạt hơn, đặc biệt khi không muốn mùi quá ngọt |
| Hermès L’Ambre des Merveilles | Cùng phát triển từ trục hổ phách – nhựa – gỗ của Merveilles | L’Ambre tập trung mạnh vào hổ phách, labdanum, vani và hoắc hương; mềm và ấm hơn | Eau des Merveilles có cam, tiêu, linh sam và cỏ hương bài tạo độ tươi – khô đặc trưng hơn |
| Atelier des Ors Nuda Veritas | Có điểm giao ở kiểu gỗ – xạ hương sáng, ít ngọt và cảm giác khoáng sạch; thường xuất hiện trong nhóm mùi liên quan tới Eau des Merveilles | Nuda Veritas thiên về hoa trắng, Ambroxan và xạ hương hơn, ít cam – gia vị – rêu | Eau des Merveilles có bộ khung citrus – gia vị – gỗ rõ hơn và một dấu ấn Merveilles dễ nhận diện hơn |
Các chai trên chỉ gặp Eau des Merveilles ở một số phần của phong cách chứ không phải những bản sao. Ba phiên bản Merveilles cho thấy những hướng phát triển khác nhau từ DNA gốc, còn Nuda Veritas gặp nhau chủ yếu ở cảm giác gỗ sáng và ít ngọt. Bản năm 2004 vẫn đặc biệt nhờ cách cam, elemi, tiêu, linh sam, rêu và benzoin được đặt trong một cấu trúc vừa tươi vừa khô.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Hermès Eau des Merveilles Eau de Toilette
Eau des Merveilles có ngọt không?
Có một chút độ ngọt từ hổ phách và nhựa benzoin, nhưng đây không phải mùi ngọt nổi bật. Cam có chút đắng, trong khi tiêu, gỗ, cỏ hương bài và rêu giữ tổng thể khá khô. Người không thích nước hoa vani hoặc trái cây ngọt thường dễ tiếp cận chai này hơn.
Eau des Merveilles có mùi cam rõ không?
Có. Cam là nốt quan trọng ở phần mở đầu và thường còn để lại dấu vết khá lâu trong cấu trúc. Tuy nhiên nó thiên về vỏ cam và tinh dầu hơn là nước cam mọng ngọt, đặc biệt khi elemi và tiêu bắt đầu thể hiện.
Eau des Merveilles có nhiều hương hoa không?
Không. Hoa violet có mặt ở tầng giữa nhưng chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Cá tính chính của mùi vẫn đến từ cam, gia vị, hổ phách, gỗ, linh sam, cỏ hương bài, rêu sồi và benzoin.
Eau des Merveilles dành cho nữ hay nam?
Hermès giới thiệu Eau des Merveilles trong thế giới nước hoa nữ, nhưng cấu trúc cam – tiêu – gỗ – rêu có tính phi giới tính khá rõ. Nam giới thích nước hoa cam gỗ khô hoàn toàn có thể sử dụng tự nhiên; lựa chọn nên dựa vào gu mùi hơn phân loại giới tính.
Hermès Eau des Merveilles lưu hương bao lâu?
Khoảng 6–8 giờ trên da là mức tham khảo hợp lý. Độ tỏa rõ hơn trong những giờ đầu rồi giảm về khoảng cách gần, trong khi gỗ và benzoin thường lưu lâu hơn citrus. Quần áo, cơ địa và nhiệt độ đều có thể làm kết quả thay đổi.
Eau des Merveilles có hợp công sở không?
Có. Mùi ít ngọt, độ tỏa vừa và phần gỗ khô khiến nó khá phù hợp với môi trường làm việc. Sử dụng vừa phải sẽ cho cảm giác chỉn chu mà không tạo một vệt hương quá lớn trong phòng kín.
Eau des Merveilles khác Elixir des Merveilles như thế nào?
Bản Eau de Toilette năm 2004 sáng và khô hơn với cam, elemi, tiêu và nền gỗ – rêu. Elixir des Merveilles năm 2006 tăng đáng kể độ ngọt và độ ấm bằng caramel, tonka, vani cùng nhiều nhựa thơm. Nếu bản gốc giống cam và gỗ khô, Elixir gần hơn với vỏ cam rim đường trên nền amber – balsamic.
Hermès Eau des Merveilles có refill được không?
Có. Hermès hiện mô tả chai Eau des Merveilles là có khả năng refill. Refill Eau de Toilette 125 ml được hãng nêu rõ có thể châm lại chai 30 ml; khả năng mua refill thực tế phụ thuộc từng thị trường và thời điểm.
| Xuất xứ | Nước hoa Pháp |
| Thương hiệu | Nước hoa Hermès |
| Phát hành | 2004 |
| Nhà pha chế | Nathalie Feisthauer, Ralf Schwieger |
| Giới tính | Nước hoa nữ |
| Phong cách | Nữ tính, thanh lịch, trẻ trung và đầy tinh tế |
| Nhóm hương | Hương Gỗ - Woody |
| Nồng độ | Eau De Toilette |
| Lưu hương | Khoảng 6–8 giờ |
| Tỏa hương | Tỏa hương trong khoảng 1m |
| Nhà pha chế | Nathalie Feisthauer, Ralf Schwieger |
| Hương đầu | Quả cam, Nhựa cây Elemi, Quả chanh vàng |
| Hương giữa | Hổ phách, Tiêu, Hồng tiêu, Hoa Violet |
| Hương cuối | Cây Linh Sam, Gỗ tuyết tùng, Cỏ hương bài Madagascar, Rêu sồi, An tức hương |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.